kheo khư

Học thuật
Thân thiện
kheo khư

Người bệnh nhân ấy trông kheo khư sau nhiều tuần nằm viện.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Gầy còm, yếu ớt, tiều tụy: Dùng để miêu tả trạng thái cơ thể gầy gò, thiếu sức sống, thường hậu quả của bệnh tật kéo dài hoặc sức khỏe suy kiệt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ốm mãi trông kheo khư lắm. (Bị bệnh lâu ngày nên trông gầy còm, yếu ớt quá.)
    • Cậu sau trận sốt rét trở nên kheo khư, chỉ còn da bọc xương. (Cậu sau trận sốt rét trở nên tiều tụy, chỉ còn da bọc xương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được dùng trong văn nói, mang sắc thái biểu cảm, diễn tả sự thương cảm, xót xa trước vẻ ngoài ốm yếu của một người.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ bệnh tật kéo dài (như , ) để nhấn mạnh nguyên nhân dẫn đến tình trạng này.
Biến thể từ gần giống
  • Khư khư (tính từ): Đây một từ âm gần giống nhưng nghĩa hoàn toàn khác, chỉ sự ôm giữ, giữ khư khư một vật đó.
  • Gầy gò (tính từ): Gầy, thiếu thịt.
  • Tiều tụy (tính từ): Gầy yếu, tiều tụy bệnh tật hoặc lo lắng.
  • Mỏng manh (tính từ): Yếu ớt, dễ gãy, dễ tổn thương.
Từ đồng nghĩa
  • Còm cõi: Gầy gò, ốm yếu.
  • Hom hem: Gầy gò, xanh xao.
  • Xác xơ: Tiều tụy, rách rưới, nghèo khổ (có thể dùng cho cả người vật).
Lưu ý
  • "Kheo khư" một từ ít phổ biến trong tiếng Việt hiện đại, thường xuất hiện trong văn chương hoặc lời ăn tiếng nói dân gian.
  • Cần phân biệt với từ "khư khư" để tránh nhầm lẫn về nghĩa.
kheo khư

Người bệnh nhân ấy trông kheo khư sau nhiều tuần nằm viện.

  1. Gầy còm yếu ớt: ốm mãi trông kheo khư lắm.

Từ gần giống